STT | Danh mục vật liệu | Đơn giá | Tấm đan và bó vỉa của Công ty bê tông và xây dựng Vĩnh Tuy | 1 | Bó vỉa 100x18x30 M200 | 21.364 đ/tấm | 2 | Tấm đan R1B 1000x500x60 M200 | 49.524 đ/cái | 3 | Tấm đan R1B 1000x500x80 M200 | 66.667 đ/tấm | 4 | Tấm đan R2B 1000x600x80 M200 | 75.238 đ/tấm | 5 | Tấm đan R3B 1000x700x80 M200 | 83.810 đ/tấm | 6 | Tấm đan R1C 1000x500x100 M200 | 126.667 đ/tấm | 7 | Tấm đan R2C 1000x700x120 M200 | 172.831 đ/tấm | 8 | Nắp ga 900x450x120 M200 | 161.905 đ/tấm | Tấm đan bê tông và bộ ga gang của Công ty TNHH Nhà nước một thành viên thoát nước Hà Nội | Đan chịu lực | 9 | 0,7x1x0,12 ĐT | 559.070 đ/tấm | 10 | 0,7x1x0,12 | 260.800 đ/tấm | 11 | 0,6x1,2x0,12 | 271.052 đ/tấm | 12 | 0,8x1x0,12 | 357.590 đ/tấm | 13 | 0,5x1x0,12 | 227.034 đ/tấm | 14 | 0,9x0,9x0,12 | 324.418 đ/tấm | 15 | 0,5x0,8x0,12 | 114.512 đ/tấm | 16 | 0,8x0,9x0,12 | 337.046 đ/tấm | 17 | 0,8x1x0,12 (ĐT) | 605.898 đ/tấm | 18 | 0,8x1x0,12 | 290.178 đ/tấm | 19 | 0,7x0,8x0,12 | 243.758 đ/tấm | 20 | 0,6x1x0,12 | 248.617 đ/tấm | 21 | 0,7x1x0,12 | 284.281 đ/tấm | Đan thường | 22 | 0,43x0,86x0,07 (lỗ) | 86.827 đ/tấm | 23 | 0,5x1x0,07 (rãnh) | 74.901 đ/tấm | 24 | 0,6x1x0,07 (rãnh) | 77.503 đ/tấm | 25 | 0,45x1,2x0,07 | 72.867 đ/tấm | 26 | 0,35x1,2x0,07 | 52.119 đ/tấm | 27 | 0,6x1,2x0,07(rãnh) | 81.504 đ/tấm | 28 | 0,5x1x0,07 | 67.591 đ/tấm | 29 | 0,6x1x0,07 | 79.094 đ/tấm | 30 | 0,6x1,2x0,07 | 85.707 đ/tấm | 31 | 0,3x1x0,07 | 41.963 đ/tấm | 32 | 0,45x0,9x0,07 | 59.963 đ/tấm | 33 | 0,3x1,5x0,1 | 70.220 đ/tấm | 34 | 0,3x1,2x0,07 | 48.572 đ/tấm | 35 | 0,37x0,8x0,07 | 37.309 đ/tấm | 36 | 0,45x1,45x0,07 | 87.370 đ/tấm | 37 | 0,55x0,75x0,07 | 47.945 đ/tấm | 38 | 0,35x1,5x0,3 | 155.410 đ/tấm | 39 | 0,3x1,2x0,3 he | 101.816 đ/tấm | 40 | 0,3x1x0,3 he | 88.113 đ/tấm | 41 | 1,44x1,44x0,15 | 802.897 đ/tấm | 42 | 1,64x1,64x0,15 | 1.596.351đ/tấm | 43 | He vỉa vát 1m | 127.601 đ/bộ | 44 | He vỉa vát 1,5m | 182.913 đ/bộ | 45 | He vỉa vuông 1m | 148.080 đ/tấm | 46 | Đan 80x65x7 | 69.210 đ/tấm | 47 | Đan 80x65x8 | 69.210 đ/tấm | 48 | Đan 150x65x7 | 115.385 đ/tấm | 49 | Đan giằng cổ ga | 181.427 đ/tấm | 50 | Dầm 100x150 | 46.892 đ/tấm | 51 | Bộ ga gang 163kg | 1.568.373 đ/bộ | 52 | Bộ ga gang 160kg | 1.539.963 đ/bộ | 53 | Bộ ghi thép 62,5kg | 1.020.665 đ/bộ | Sản phẩm của công ty cổ phần Công trình giao thông Hà Nội | 53 | Tấm đan rãnh 50x30x6cm,M200 | 7.040 đ/tấm | 54 | Bó vỉa 100x18x22 M200 | 28.210 đ/md | 55 | Bó vỉa vát 100x23x26 M200 | 35.300 đ/md | 56 | Gạch xi măng 30x30x4 M200 | 3.170 đ/viên | 57 | Gạch xi măng 30x30x6 M200 | 3.980 đ/viên | Thép của công ty gang thép Thái Nguyên | 58 | Thép CT 3 Ф 6 | 7.130 đ/kg | 59 | Thép CT 3 Ф 8 | 7.130 đ/kg | 60 | Thép CT 3 Ф 10 - Ф 11 | 7.480 đ/kg | 61 | Thép CT 3 Ф 12 | 7.480 đ/kg | 62 | Thép CT 3 Ф 14 - Ф 40 | 7.380 đ/kg | 63 | Thép vằn CT5 (SD 259A) D10-D12 | 7.480 đ/kg | 64 | Thép vằn CT5 (SD 295A) D13-S40 | 7.380 đ/kg | 65 | Thép SD 390 D10-D40 | 7.530 đ/kg | 66 | Thép góc L63-L75 | 7.280 đ/kg | 67 | Thép góc L80-L100 | 7.330 đ/kg | 68 |
|
Phòng Tư vấn thiết kế Kiến trúc & Xây dựng Wedo |
Những bài viết mới trong Thị trường xây dựng:
|
 |
|