| SƠN ICI DULUX | |
| Bột bả trét tường | |
57 | Dulux Cemfiller(cao cấp ngoài nhà) | 8.363 đ/kg |
58 | ICI Cemputty(cao cấp trong nhà) | 4.318 đ/kg |
| Sơn lót tường - sơn lót gỗ - sơn chống rỉ thép | |
59 | Dulux Weathershield (lót chống kiềm cao cấp ngoài nhà) | 43.536 đ/kg |
60 | Dulux Platium Sealer (lót chống kiềm ngoài nhà) | 42.690 đ/kg |
61 | Dulux Interior Primer (lót chống kiềm trong nhà) | 30.108 đ/kg |
62 | Dulux Aluminium Wood Primer(chống mối mọt cho gỗ ) | 67.770 đ/kg |
63 | Dulux Speed Undercoat (sơn lót đệm cho gỗ) | 51.717 đ/kg |
64 | MAXILITE chống rỉ cho sắt | 19.757 đ/kg |
| Sơn phủ (hoàn thiện cho tường ngoài) | |
65 | Dulux Weathershield Plus (phủ chống thấm) | 71.581 đ/kg |
66 | Dulux Weathershield Plus (phủ bóng) | 63.851 đ/kg |
67 | Dulux Weathershield Plus (phủ bán bóng) | 65.139 đ/kg |
68 | GliddenDuraguard (phủ mờ cao cấp) | 35.474 đ/kg |
69 | Super Maxilite Exterior (phủ mờ kinh tế) | 18.468 đ/kg |
| Sơn phủ (hoàn thiện cho tường trong nhà) | |
70 | Dulux - 5 in 1*(phủ bán bóng cao cấp) | 57.787 đ/kg |
71 | Dulux Supreme 3 in 1* (phủ bán bóng cao cấp) | 56.095 đ/kg |
72 | Dulux Pear Glo 3 in 1(phủ bóng cao cấp) | 46.893 đ/kg |
73 | Dulux Pentalite(phủ mờ cao cấp) | 31.748 đ/kg |
74 | Super Maxilite Exterior (phủ mờ kinh tế) | 16.774 đ/kg |
75 | ICI Farco (phủ mờ cực kinh tế) | 10.393 đ/kg |
| Sơn dầu Alkyd xho gỗ / sắt | |
76 | Dulux Satin(phu Alkyd cao cấp bóng mờ) | 48.484 đ/kg |
77 | Maxilite dầu(phủ Alyd kinh tế) | 36.043 đ/kg |
| Sơn trang trí trần, phun gai | |
78 | Dulux Textaclad Acrylic Basecoat | 19.236 đ/kg |
| Sơn cho ngói(ngói xi măng - ngói đất nung) | |
79 | Dulux Weathershield cho ngói | 65.139 đ/kg |
| Sơn sàn công nghiệp | |
80 | Dulux Epoxy Floor Coating(sơn phủ cho sàn Epoxy) | 109.090 đ/kg |
81 | Devoe Barrust 231(sơn lót sàn đa năng Epoxy) | 101.214 đ/kg |
| SƠN LUCKY HOUSE VIỆT NAM | |
| Hệ thống bột bả tường | |
82 | Bột bả EMIX ghi(Singapore) | 3.750 đ/kg |
83 | Bột bả EMIX trắng(Singapore) | 3.864 đ/kg |
84 | Bột bả LUCKY GRACE nội thất cao cấp | 2.614 đ/kg |
85 | Bột bả LUCKY VISCOTEX chống thấm ngoài trời đặc biệt | 3.636 đ/kg |
| Hệ thống sơn tường | |
86 | Sơn lót chống kiềm trong nhà UNDERLATEX AE 0.2 | 26.515 đ/kg |
87 | Sơn lót chống kiềm ngoài nhà APROTEX AE 0.1 | 38.384 đ/kg |
88 | Sơn phủ trong nhà chịu trà rửa GRACE | 19.949 đ/kg |
89 | Sơn phủ trong nhà bóng mờ chịu trà rửa,chống vấy bẩn modem | 66.364 đ/kg |
90 | Sơn phủ ngoài nhà Limpo | 30.303 đ/kg |
91 | Sơn phủ ngoài nhà bóng mờ,chống kiềm VISCOTEX | 39.394 đ/kg |
92 | Sơn phủ bóng ngoài nhà,chống kiềm ,chống thấm đặc biệt ACRYTEX | 55.051đ/kg |
93 | Sơn chống thấm đa năng trộn xi măng G8 | 43.939 đ/kg |
94 | Sơn lót dầu gốc SPACE | 60.000 đ/kg |
95 | Sơn phủ ngoài nhà gốc dầu GLOSSY | 80.000đ/kg |
| Xi măng các loại | |
| Xi măng bao PCB 30 giá tại phía Bắc Sông Hồng | |
96 | Nhà máy xi măng Hoàng Thạch | 681.818 đ/tấn |
97 | Nhà máy xi măng Bỉm Sơn | 627.627 đ/tấn |
98 | Nhà máy xi măng Bút Sơn | 627.627 đ/tấn |
| Xi măng bao PCB 30 giá tại phía Nam Sông Hồng | |
99 | Nhà máy xi măng Hoàng Thạch | 690.909 đ/tấn |
100 | Nhà máy xi măng Bỉm Sơn | 668.182 đ/tấn |
101 | Nhà máy xi măng Bút Sơn | 668.182 đ/tấn |
102 | Xi măng không chì MOGAS 92 | 8.636 đ/lít |
103 | Que hàn Việt Đức Ф 3,2 (N46) | 10.630 đ/kg |
104 | Que hàn Việt Đức Ф 4 (N46) | 10.580 đ/kg |
105 | Ven tô nít màu trắng - Nay là E.Mix trắng | 3.978 đ/kg |